Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiệm sách" (1)
tiệm sách

Tiếng Anh
Danh từbook store (South)
ghé tiệm sách gần nhà
Go to a bookstore near your house
Từ liên quan "tiệm sách" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiệm sách" (1)
ghé tiệm sách gần nhà
Go to a bookstore near your house
